Khoan lỗ tiếng Anh là gì?
"khoan lỗ" trong tiếng Anh là tap (ngoại động từ), drilling (danh từ).
tap Ngoại động từ
UK/tæp/US/tæp/
Nghĩa: Khoan lỗ, giùi lỗ (ở thùng).
drilling Danh từ
UK/ˈdɹɪlɪŋ/US/ˈdɹɪlɪŋ/
Nghĩa: Việc khoan lỗ.
Câu hỏi thường gặp
Khoan lỗ tiếng Anh là gì?
"khoan lỗ" trong tiếng Anh là tap (ngoại động từ), drilling (danh từ).