TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khoan lỗ tiếng Anh là gì?

"khoan lỗ" trong tiếng Anh là tap (ngoại động từ), drilling (danh từ).

tap Ngoại động từ

UK/tæp/US/tæp/

Nghĩa: Khoan lỗ, giùi lỗ (ở thùng).

Xem đầy đủ từ "tap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drilling Danh từ

UK/ˈdɹɪlɪŋ/US/ˈdɹɪlɪŋ/

Nghĩa: Việc khoan lỗ.

Xem đầy đủ từ "drilling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khoan lỗ tiếng Anh là gì?

"khoan lỗ" trong tiếng Anh là tap (ngoại động từ), drilling (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.