TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khoan thứ tiếng Anh là gì?

"khoan thứ" trong tiếng Anh là tolerate (ngoại động từ), longanimity (danh từ).

tolerate Ngoại động từ

UK/ˈtɒl.ə.ɹeɪt/US/ˈtɑ.lə.ɹeɪt/

Nghĩa: Tha thứ, khoan thứ.

Xem đầy đủ từ "tolerate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

longanimity Danh từ

UK/lɒŋɡəˈnɪmɪti/

Nghĩa: Lòng bao dung, lòng khoan thứ.

Xem đầy đủ từ "longanimity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khoan thứ tiếng Anh là gì?

"khoan thứ" trong tiếng Anh là tolerate (ngoại động từ), longanimity (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.