Khoan thứ tiếng Anh là gì?
"khoan thứ" trong tiếng Anh là tolerate (ngoại động từ), longanimity (danh từ).
tolerate Ngoại động từ
UK/ˈtɒl.ə.ɹeɪt/US/ˈtɑ.lə.ɹeɪt/
Nghĩa: Tha thứ, khoan thứ.
longanimity Danh từ
UK/lɒŋɡəˈnɪmɪti/
Nghĩa: Lòng bao dung, lòng khoan thứ.
Câu hỏi thường gặp
Khoan thứ tiếng Anh là gì?
"khoan thứ" trong tiếng Anh là tolerate (ngoại động từ), longanimity (danh từ).