TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khoe khoang khoác lác tiếng Anh là gì?

"khoe khoang khoác lác" trong tiếng Anh là brag (động từ), gasconade (nội động từ), be one's own trumpeter (cụm từ).

brag Động từ

UK/bɹæɡ/US/bɹæɡ/

Nghĩa: Khoe khoang khoác lác.

Xem đầy đủ từ "brag": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gasconade Nội động từ

UK/ɡæskəˈneɪd/US/ɡæskəˈneɪd/

Nghĩa: Khoe khoang khoác lác.

Xem đầy đủ từ "gasconade": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

be one's own trumpeter Cụm từ

Nghĩa: Tự mình khoe mình, khoe khoang khoác lác.

Xem đầy đủ từ "be one's own trumpeter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khoe khoang khoác lác tiếng Anh là gì?

"khoe khoang khoác lác" trong tiếng Anh là brag (động từ), gasconade (nội động từ), be one's own trumpeter (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.