Khoe khoang khoác lác tiếng Anh là gì?
"khoe khoang khoác lác" trong tiếng Anh là brag (động từ), gasconade (nội động từ), be one's own trumpeter (cụm từ).
brag Động từ
UK/bɹæɡ/US/bɹæɡ/
Nghĩa: Khoe khoang khoác lác.
gasconade Nội động từ
UK/ɡæskəˈneɪd/US/ɡæskəˈneɪd/
Nghĩa: Khoe khoang khoác lác.
be one's own trumpeter Cụm từ
Nghĩa: Tự mình khoe mình, khoe khoang khoác lác.
Xem đầy đủ từ "be one's own trumpeter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Khoe khoang khoác lác tiếng Anh là gì?
"khoe khoang khoác lác" trong tiếng Anh là brag (động từ), gasconade (nội động từ), be one's own trumpeter (cụm từ).