Khuếch tán tiếng Anh là gì?
"khuếch tán" trong tiếng Anh là diffuse (tính từ), diffusive (tính từ), diffusion (danh từ).
diffuse Tính từ
UK/dɪˈfjuːz/US/dɪˈfjuz/
Nghĩa: Khuếch tán.
- diffuse lightánh sáng khuếch tán
diffusive Tính từ
UK/dɪˈfjuːsɪv/
Nghĩa: Khuếch tán (ánh sáng).
diffusion Danh từ
UK/dɪˈfjuː.ʒən/US/dɪˈfju.ʒən/
Nghĩa: Sự khuếch tán (ánh sáng).
diffuseness Danh từ
US/dɪ.ˈfjuːs.nəs/
Nghĩa: Sự khuếch tán (ánh sáng).
diffusibility Danh từ
Nghĩa: Tính khuếch tán.
diffusiveness Danh từ
US/dɪ.ˈfjuː.sɪv.nəs/
Nghĩa: Tính khuếch tán (ánh sáng).
Câu hỏi thường gặp
Khuếch tán tiếng Anh là gì?
"khuếch tán" trong tiếng Anh là diffuse (tính từ), diffusive (tính từ), diffusion (danh từ).