Khung tò vò tiếng Anh là gì?
"khung tò vò" trong tiếng Anh là arch (danh từ), centre (danh từ).
arch Danh từ
UK/ɑːt͡ʃ/US/ɑɹt͡ʃ/
Nghĩa: Khung tò vò, cửa tò vò.
centre Danh từ
UK/ˈsɛntəː/US/ˈsɛntɚ/
Nghĩa: Khung tò vò, khung bán nguyệt (bằng gỗ, dùng khi xây dựng).
Câu hỏi thường gặp
Khung tò vò tiếng Anh là gì?
"khung tò vò" trong tiếng Anh là arch (danh từ), centre (danh từ).