TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khung tò vò tiếng Anh là gì?

"khung tò vò" trong tiếng Anh là arch (danh từ), centre (danh từ).

arch Danh từ

UK/ɑːt͡ʃ/US/ɑɹt͡ʃ/

Nghĩa: Khung tò vò, cửa tò vò.

Xem đầy đủ từ "arch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

centre Danh từ

UK/ˈsɛntəː/US/ˈsɛntɚ/

Nghĩa: Khung tò vò, khung bán nguyệt (bằng gỗ, dùng khi xây dựng).

Xem đầy đủ từ "centre": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khung tò vò tiếng Anh là gì?

"khung tò vò" trong tiếng Anh là arch (danh từ), centre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.