TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khung tranh tiếng Anh là gì?

"khung tranh" trong tiếng Anh là picture frame (danh từ), framework (danh từ).

picture frame Danh từ

UK/ˈpɪktʃə ˌfɹeɪm/US/ˈpɪkt͡ʃɚ ˌfɹeɪm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khung tranh.

Xem đầy đủ từ "picture frame": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

framework Danh từ

UK/ˈfɹeɪm.wɜːk/US/ˈfɹeɪm.wɝk/ giọng người thật

Nghĩa: Khung ảnh, khung tranh (nói chung).

Xem đầy đủ từ "framework": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khung tranh tiếng Anh là gì?

"khung tranh" trong tiếng Anh là picture frame (danh từ), framework (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "framework": Steve Shives, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.