TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kiếm cho tiếng Anh là gì?

"kiếm cho" trong tiếng Anh là provide (ngoại động từ), accommodate (ngoại động từ).

provide Ngoại động từ

UK/pɹəˈvaɪd/US/pɹəˈvaɪd/

Nghĩa: Cung cấp, kiếm cho.

  • to provide someone with somethingcung cấp cho ai cái gì
  • to be well provided with arms and ammunitionsđược cung cấp đầy đủ súng đạn

Xem đầy đủ từ "provide": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

accommodate Ngoại động từ

UK/əˈkɒməˌdeɪt/US/əˈkɑməˌdeɪt/

Nghĩa: Cung cấp, cấp cho, kiếm cho.

  • to accommodate someone with somethingcung cấp cho ai cái gì
  • to accommodate somebody with a loancho ai vay một số tiền

Xem đầy đủ từ "accommodate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kiếm cho tiếng Anh là gì?

"kiếm cho" trong tiếng Anh là provide (ngoại động từ), accommodate (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.