provide
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹəˈvaɪd/
US/pɹəˈvaɪd/
giọng máy của trình duyệt
provide nghĩa là chuẩn bị đầy đủ, dự phòng, cung cấp, chu cấp.
Nghĩa của provide
Nội động từ
- Thường + for, against Chuẩn bị đầy đủ, dự phòng.
- to provide for entertainmentchuẩn bị đầy đủ cho một cuộc tiếp đãi
- to provide against an attackchuẩn bị đầy đủ cho một tấn công, dự phòng chống lại một cuộc tấn công
- Thường + for Cung cấp, chu cấp; lo cái ăn, cái mặc cho.
- Lo liệu cho.
- to provide for a large familylo cái ăn cái mặc cho một gia đình đông con
- to be well provided forđược lo liệu đầy đủ cái ăn cái mặc, được cung cấp đầy đủ
Ngoại động từ
- Thường + with, for, to Cung cấp, kiếm cho.
- to provide someone with somethingcung cấp cho ai cái gì
- to be well provided with arms and ammunitionsđược cung cấp đầy đủ súng đạn
- to provide something for (to) somebodykiếm cái gì cho ai
- Pháp lý Quy định.
- to provide thatquy định rằng
- a clause which provides that the tenant shall be held responsible for repairsđiều khoản quy định rằng người thuê có trách nhiệm sửa chữa
- Sử học (tôn giáo) (+ to) Chỉ định, bổ nhiệm (ai vào một thánh chức có lộc).
Dạng từ của provide
| Ngôi thứ ba số ít | provides |
| Hiện tại phân từ (-ing) | providing |
| Quá khứ phân từ | provided |
| Quá khứ | provided |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với provide
Đồng nghĩa
Họ từ của provide
Câu ví dụ với provide
- Trees provide shade. Cây che bóng mát.
- The company provides them with uniforms. Công ty phát đồng phục cho họ.
- I will accept the work, provided that you help me. Tôi sẽ nhận công việc, với điều kiện bạn sẽ giúp tôi.
- Air provides considerable thermal insulation when trapped in a chamber. Không khí sẽ có khả năng cách nhiệt đáng kể khi bị nhốt vào trong buồng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
provide nghĩa là gì?
provide (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là chuẩn bị đầy đủ, dự phòng, cung cấp, chu cấp.
provide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của provide: giọng Anh (UK) /pɹəˈvaɪd/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈvaɪd/.