Kiều dân tiếng Anh là gì?
"kiều dân" trong tiếng Anh là national (danh từ), colony (danh từ).
national Danh từ
UK/ˈnaʃ.ə.nəl/US/ˈnæʃ.ə.nəl/
Nghĩa: Kiều dân, kiều bào.
colony Danh từ
UK/ˈkɒl.ə.ni/US/ˈkɔl.ə.ni/
Nghĩa: Kiều dân; khu kiều dân; khu (những người cùng nghề).
Câu hỏi thường gặp
Kiều dân tiếng Anh là gì?
"kiều dân" trong tiếng Anh là national (danh từ), colony (danh từ).