TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kiểm lại tiếng Anh là gì?

"kiểm lại" trong tiếng Anh là check (ngoại động từ), check-up (danh từ).

check Ngoại động từ

UK/t͡ʃɛk/US/t͡ʃɛk/ giọng người thật

Nghĩa: Kiểm tra, kiểm soát; kiểm lại; đánh dấu đã kiểm soát.

  • Check for update Kiểm tra cập nhật
  • please, check these figures làm ơn soát lại những con số này

Xem đầy đủ từ "check": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

check-up Danh từ

US/ˈtʃɛk.ˈəp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự kiểm tra, sự kiểm soát; sự kiểm lại; sự kiểm tra toàn bộ (sức khoẻ...).

Xem đầy đủ từ "check-up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kiểm lại tiếng Anh là gì?

"kiểm lại" trong tiếng Anh là check (ngoại động từ), check-up (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "check": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).