TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ki-tô tiếng Anh là gì?

"ki-tô" trong tiếng Anh là christ (danh từ riêng), Quito (danh từ riêng).

christ Danh từ riêng

UK/kɹaɪst/US/kɹaɪst/

Nghĩa: Ki-tô, Ki-ri-xi-tô, Cơ đốc, Kitô

Xem đầy đủ từ "christ": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Quito Danh từ riêng

UK/ˈkiːtəʊ/US/ˈkitoʊ/

Nghĩa: Ki-tô

Xem đầy đủ từ "Quito": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ki-tô tiếng Anh là gì?

"ki-tô" trong tiếng Anh là christ (danh từ riêng), Quito (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.