TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm bẹt ra tiếng Anh là gì?

"làm bẹt ra" trong tiếng Anh là pancake (ngoại động từ), flatten (ngoại động từ).

pancake Ngoại động từ

UK/ˈpæn.keɪk/US/ˈpæn.keɪk/ giọng người thật

Nghĩa: Dát mỏng, làm bẹt ra.

Xem đầy đủ từ "pancake": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flatten Ngoại động từ

UK/ˈflæ.tən/US/ˈflæ.tən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dát mỏng, dát phẳng, làm bẹt ra, san phẳng.

Xem đầy đủ từ "flatten": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm bẹt ra tiếng Anh là gì?

"làm bẹt ra" trong tiếng Anh là pancake (ngoại động từ), flatten (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "pancake": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.