TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm bền bỉ tiếng Anh là gì?

"làm bền bỉ" trong tiếng Anh là hammer (nội động từ), keep (nội động từ), kept (nội động từ).

hammer Nội động từ

UK/ˈhæmə/US/ˈhæmɚ/

Nghĩa: Làm bền bỉ; cố sức làm, gắng công làm (việc gì).

Xem đầy đủ từ "hammer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

keep Nội động từ

UK/kiːp/US/kiːp/

Nghĩa: Làm kiên trì, làm bền bỉ (công việc gì...).

  • to keep hard at work for a weeklàm bền bỉ trong suốt một tuần

Xem đầy đủ từ "keep": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

kept Nội động từ

UK/ˈkɛpt/US/ˈkɛpt/

Nghĩa: Làm kiên trì, làm bền bỉ (công việc gì...).

  • to keep had at work for a weeklàm bền bỉ trong suốt một tuần

Xem đầy đủ từ "kept": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm bền bỉ tiếng Anh là gì?

"làm bền bỉ" trong tiếng Anh là hammer (nội động từ), keep (nội động từ), kept (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.