Làm bền bỉ tiếng Anh là gì?
"làm bền bỉ" trong tiếng Anh là hammer (nội động từ), keep (nội động từ), kept (nội động từ).
hammer Nội động từ
UK/ˈhæmə/US/ˈhæmɚ/
Nghĩa: Làm bền bỉ; cố sức làm, gắng công làm (việc gì).
keep Nội động từ
UK/kiːp/US/kiːp/
Nghĩa: Làm kiên trì, làm bền bỉ (công việc gì...).
- to keep hard at work for a weeklàm bền bỉ trong suốt một tuần
kept Nội động từ
UK/ˈkɛpt/US/ˈkɛpt/
Nghĩa: Làm kiên trì, làm bền bỉ (công việc gì...).
- to keep had at work for a weeklàm bền bỉ trong suốt một tuần
Câu hỏi thường gặp
Làm bền bỉ tiếng Anh là gì?
"làm bền bỉ" trong tiếng Anh là hammer (nội động từ), keep (nội động từ), kept (nội động từ).