TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm bớt căng thẳng tiếng Anh là gì?

"làm bớt căng thẳng" trong tiếng Anh là relaxing (tính từ), relax (ngoại động từ).

relaxing Tính từ

US/rɪ.ˈlæk.siɳ/

Nghĩa: Làm chùng, làm yếu đi, làm giảm đi, làm bớt căng thẳng.

Xem đầy đủ từ "relaxing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

relax Ngoại động từ

UK/ɹɪˈlæks/US/ɹɪˈlæks/

Nghĩa: Làm dịu đi, làm chùng, làm bớt căng thẳng.

  • to relax tensionlàm tình hình bớt căng thẳng

Xem đầy đủ từ "relax": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm bớt căng thẳng tiếng Anh là gì?

"làm bớt căng thẳng" trong tiếng Anh là relaxing (tính từ), relax (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.