TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm bừng bừng tiếng Anh là gì?

"làm bừng bừng" trong tiếng Anh là heat (ngoại động từ), ignite (ngoại động từ).

heat Ngoại động từ

UK/ˈhiːt/US/ˈhiːt/

Nghĩa: Đốt nóng, nung nóng; làm nóng, làm bừng bừng.

  • to heat up some waterđun nước
  • to heat oneselflàm cho người nóng bừng bừng

Xem đầy đủ từ "heat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ignite Ngoại động từ

UK/ɪɡˈnaɪt/US/ɪɡˈnaɪt/

Nghĩa: Kích thích, kích động, làm bừng bừng.

  • his speech ignited the crowdbài nói của anh ta kích động đám đông

Xem đầy đủ từ "ignite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm bừng bừng tiếng Anh là gì?

"làm bừng bừng" trong tiếng Anh là heat (ngoại động từ), ignite (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.