Làm bừng bừng tiếng Anh là gì?
"làm bừng bừng" trong tiếng Anh là heat (ngoại động từ), ignite (ngoại động từ).
heat Ngoại động từ
UK/ˈhiːt/US/ˈhiːt/
Nghĩa: Đốt nóng, nung nóng; làm nóng, làm bừng bừng.
- to heat up some waterđun nước
- to heat oneselflàm cho người nóng bừng bừng
ignite Ngoại động từ
UK/ɪɡˈnaɪt/US/ɪɡˈnaɪt/
Nghĩa: Kích thích, kích động, làm bừng bừng.
- his speech ignited the crowdbài nói của anh ta kích động đám đông
Câu hỏi thường gặp
Làm bừng bừng tiếng Anh là gì?
"làm bừng bừng" trong tiếng Anh là heat (ngoại động từ), ignite (ngoại động từ).