Làm buồn tiếng Anh là gì?
"làm buồn" trong tiếng Anh là lengthy (tính từ), depress (ngoại động từ), cloud (ngoại động từ).
lengthy Tính từ
US/ˈlɛŋk.θi/
Nghĩa: Dài, dài dòng; làm buồn, làm chán.
- a lengthy speechbài nói dài dòng
- a lengthy stylevăn phong dài dòng
depress Ngoại động từ
UK/dɪˈpɹɛs/US/dɪˈpɹɛs/
Nghĩa: Làm chán nản, làm ngã lòng; làm buồn, làm sầu não, làm phiền muộn.
- failure didn't depress himthất bại không làm anh ta ngã lòng
cloud Ngoại động từ
UK/ˈklaʊ̯d/US/ˈklaʊ̯d/
Nghĩa: Làm phiền muộn, làm buồn.
- a clouded countenancevẻ mặt phiền muộn
Câu hỏi thường gặp
Làm buồn tiếng Anh là gì?
"làm buồn" trong tiếng Anh là lengthy (tính từ), depress (ngoại động từ), cloud (ngoại động từ).