TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm buồn tiếng Anh là gì?

"làm buồn" trong tiếng Anh là lengthy (tính từ), depress (ngoại động từ), cloud (ngoại động từ).

lengthy Tính từ

US/ˈlɛŋk.θi/

Nghĩa: Dài, dài dòng; làm buồn, làm chán.

  • a lengthy speechbài nói dài dòng
  • a lengthy stylevăn phong dài dòng

Xem đầy đủ từ "lengthy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

depress Ngoại động từ

UK/dɪˈpɹɛs/US/dɪˈpɹɛs/

Nghĩa: Làm chán nản, làm ngã lòng; làm buồn, làm sầu não, làm phiền muộn.

  • failure didn't depress himthất bại không làm anh ta ngã lòng

Xem đầy đủ từ "depress": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cloud Ngoại động từ

UK/ˈklaʊ̯d/US/ˈklaʊ̯d/

Nghĩa: Làm phiền muộn, làm buồn.

  • a clouded countenancevẻ mặt phiền muộn

Xem đầy đủ từ "cloud": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm buồn tiếng Anh là gì?

"làm buồn" trong tiếng Anh là lengthy (tính từ), depress (ngoại động từ), cloud (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.