Làm buồn cười tiếng Anh là gì?
"làm buồn cười" trong tiếng Anh là amuse (động từ), amusement (danh từ).
amuse Động từ
UK/əˈmjuːz/US/əˈmjuːz/
Nghĩa: Làm vui, làm thích thú, làm buồn cười; giải trí, tiêu khiển.
- Hard to amuse.Khó làm cho vui được
- To be amused with something.Giải trí (tiêu khiển)
amusement Danh từ
UK/əˈmjuzmənt/US/əˈmjuzmənt/
Nghĩa: Sự làm cho thích thú, sự làm buồn cười; sự thích thú, sự buồn cười.
- with a look of amusementvới vẻ thích thú
Câu hỏi thường gặp
Làm buồn cười tiếng Anh là gì?
"làm buồn cười" trong tiếng Anh là amuse (động từ), amusement (danh từ).