TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm buồn cười tiếng Anh là gì?

"làm buồn cười" trong tiếng Anh là amuse (động từ), amusement (danh từ).

amuse Động từ

UK/əˈmjuːz/US/əˈmjuːz/

Nghĩa: Làm vui, làm thích thú, làm buồn cười; giải trí, tiêu khiển.

  • Hard to amuse.Khó làm cho vui được
  • To be amused with something.Giải trí (tiêu khiển)

Xem đầy đủ từ "amuse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

amusement Danh từ

UK/əˈmjuzmənt/US/əˈmjuzmənt/

Nghĩa: Sự làm cho thích thú, sự làm buồn cười; sự thích thú, sự buồn cười.

  • with a look of amusementvới vẻ thích thú

Xem đầy đủ từ "amusement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm buồn cười tiếng Anh là gì?

"làm buồn cười" trong tiếng Anh là amuse (động từ), amusement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.