TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amusement

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈmjuzmənt/ US/əˈmjuzmənt/ giọng máy của trình duyệt

amusement nghĩa là sự vui chơi, trò vui, sự làm buồn cười, sự thích thú.

Nghĩa của amusement

Danh từ

  1. Sự vui chơi; trò vui, trò giải trí, trò tiêu khiển.
    • to do something for amusementlàm gì đó để tiêu khiển
    • place of amusementnơi vui chơi
    • Amusement parkcông viên vui chơi
  2. Sự làm cho thích thú, sự làm buồn cười; sự thích thú, sự buồn cười.
    • with a look of amusementvới vẻ thích thú

Dạng từ của amusement

Số nhiềuamusements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amusement

Đồng nghĩa

Họ từ của amusement

Cụm từ, thành ngữ với amusement

  • amusement arcade — Cửa tò vò, giải trí.
  • amusement park — Công viên giải trí.

Câu hỏi thường gặp

amusement nghĩa là gì?

amusement (danh từ) nghĩa là sự vui chơi, trò vui, sự làm buồn cười, sự thích thú.

amusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amusement: giọng Anh (UK) /əˈmjuzmənt/, giọng Mỹ (US) /əˈmjuzmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.