amusement
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈmjuzmənt/
US/əˈmjuzmənt/
giọng máy của trình duyệt
amusement nghĩa là sự vui chơi, trò vui, sự làm buồn cười, sự thích thú.
Nghĩa của amusement
Danh từ
- Sự vui chơi; trò vui, trò giải trí, trò tiêu khiển.
- to do something for amusementlàm gì đó để tiêu khiển
- place of amusementnơi vui chơi
- Amusement parkcông viên vui chơi
- Sự làm cho thích thú, sự làm buồn cười; sự thích thú, sự buồn cười.
- with a look of amusementvới vẻ thích thú
Dạng từ của amusement
| Số nhiều | amusements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amusement
Đồng nghĩa
Họ từ của amusement
Cụm từ, thành ngữ với amusement
- amusement arcade — Cửa tò vò, giải trí.
- amusement park — Công viên giải trí.
Câu hỏi thường gặp
amusement nghĩa là gì?
amusement (danh từ) nghĩa là sự vui chơi, trò vui, sự làm buồn cười, sự thích thú.
amusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amusement: giọng Anh (UK) /əˈmjuzmənt/, giọng Mỹ (US) /əˈmjuzmənt/.