Làm cân xứng tiếng Anh là gì?
"làm cân xứng" trong tiếng Anh là proportion (ngoại động từ), proportionate (ngoại động từ).
proportion Ngoại động từ
UK/pɹəˈpɔːʃən/US/pɹəˈpɔɹʃən/
Nghĩa: Làm cân xứng, làm cân đối.
- to proportion one's expenses to one's incomelàm cho số tiền chi tiêu cân đối với số tiền thu nhập
proportionate Ngoại động từ
UK/pɹəˈpɔːʃənət/US/pɹəˈpɔɹʃənət/
Nghĩa: Làm cân xứng, làm cân đối.
Câu hỏi thường gặp
Làm cân xứng tiếng Anh là gì?
"làm cân xứng" trong tiếng Anh là proportion (ngoại động từ), proportionate (ngoại động từ).