TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm còi cọc tiếng Anh là gì?

"làm còi cọc" trong tiếng Anh là dwarf (ngoại động từ), stunt (ngoại động từ).

dwarf Ngoại động từ

UK/dwɔːf/US/dwɔɹf/

Nghĩa: Làm lùn tịt; làm cọc lại, làm còi cọc.

Xem đầy đủ từ "dwarf": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stunt Ngoại động từ

UK/stʌnt/US/stʌnt/

Nghĩa: Chặn lại không cho phát triển, làm cằn cỗi, làm còi cọc.

Xem đầy đủ từ "stunt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm còi cọc tiếng Anh là gì?

"làm còi cọc" trong tiếng Anh là dwarf (ngoại động từ), stunt (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.