Làm chán tiếng Anh là gì?
"làm chán" trong tiếng Anh là lengthy (tính từ), tire (ngoại động từ), tiresome (tính từ).
lengthy Tính từ
US/ˈlɛŋk.θi/ giọng người thật
Nghĩa: Dài, dài dòng; làm buồn, làm chán.
- a lengthy speechbài nói dài dòng
- a lengthy stylevăn phong dài dòng
tire Ngoại động từ
UK/ˈtaɪ̯ə(ɹ)/US/ˈtaɪ̯ɚ/ giọng máy
Nghĩa: Làm chán.
tiresome Tính từ
UK/ˈtaɪəsəm/US/ˈtaɪɚsəm/ giọng máy
Nghĩa: Chán, làm chán, khó chịu.
- a tiresome lecturemột buổi thuyết trình chán ngắt
Câu hỏi thường gặp
Làm chán tiếng Anh là gì?
"làm chán" trong tiếng Anh là lengthy (tính từ), tire (ngoại động từ), tiresome (tính từ).