TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm chán tiếng Anh là gì?

"làm chán" trong tiếng Anh là lengthy (tính từ), tire (ngoại động từ), tiresome (tính từ).

lengthy Tính từ

US/ˈlɛŋk.θi/ giọng người thật

Nghĩa: Dài, dài dòng; làm buồn, làm chán.

  • a lengthy speechbài nói dài dòng
  • a lengthy stylevăn phong dài dòng

Xem đầy đủ từ "lengthy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tire Ngoại động từ

UK/ˈtaɪ̯ə(ɹ)/US/ˈtaɪ̯ɚ/ giọng máy

Nghĩa: Làm chán.

Xem đầy đủ từ "tire": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tiresome Tính từ

UK/ˈtaɪəsəm/US/ˈtaɪɚsəm/ giọng máy

Nghĩa: Chán, làm chán, khó chịu.

  • a tiresome lecturemột buổi thuyết trình chán ngắt

Xem đầy đủ từ "tiresome": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm chán tiếng Anh là gì?

"làm chán" trong tiếng Anh là lengthy (tính từ), tire (ngoại động từ), tiresome (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "lengthy": Speaker: Vininn126 Recorder: Vininn126, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.