tire
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtaɪ̯ə(ɹ)/
US/ˈtaɪ̯ɚ/
giọng máy của trình duyệt
tire nghĩa là làm mệt mỏi, làm mệt nhọc, làm chán, mệt.
Nghĩa của tire
Ngoại động từ
- Làm mệt mỏi, làm mệt nhọc.
- the long lecture tires the audiencebuổi thuyết trình dài làm cho người nghe mệt mỏi
- Làm chán.
- Trang điểm, trang sức.
- to tire one's headtrang điểm cái đầu
Nội động từ
- Mệt, mệt mỏi.
Danh từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Đồ trang sức trên đầu (của đàn bà); đồ trang sức.
Dạng từ của tire
| Ngôi thứ ba số ít | tires |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tiring |
| Quá khứ phân từ | tired |
| Quá khứ | tired |
| Số nhiều | tires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tire
Đồng nghĩa
Họ từ của tire
Cụm từ, thành ngữ với tire
- to tire of — Chán, không thiết.
Câu ví dụ với tire
- Can anyone fix a flat tire? Có ai có thể vá cái lốp xẹp này không?
- The car had a flat tire. Chiếc xe hơi đã bị xẹp lốp.
- Tom was beaten to death with a tire iron. Tom bị đánh đến chết bằng một cái cần tháo lốp xe.
- Tom managed to drive the car home, even though it had a flat tire. Tom đã xoay xở lái được xe hơi về nhà, thậm chí dù nó bị xẹp lốp.
- Replace the old tires with new ones. Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.
- I am tired of my monotonous life. Tớ chán cuộc sống đơn điệu rồi.
- In a word, he tires of everything. Nói tóm lại là, anh ta chán mọi thứ.
- Tom doesn't seem to be very tired. Tom trông không có vẻ mệt đến thế.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
tire nghĩa là gì?
tire (ngoại động từ, nội động từ, danh từ) nghĩa là làm mệt mỏi, làm mệt nhọc, làm chán, mệt.
tire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tire: giọng Anh (UK) /ˈtaɪ̯ə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈtaɪ̯ɚ/.