TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tiresome

UK/ˈtaɪəsəm/ giọng máy US/ˈtaɪɚsəm/ giọng máy

tiresome nghĩa là mệt nhọc, làm mệt, chán, làm chán.

Nghĩa của tiresome

Tính từ

  1. Mệt nhọc, làm mệt.
    • a tiresome jobmột công việc mệt nhọc
  2. Chán, làm chán, khó chịu.
    • a tiresome lecturemột buổi thuyết trình chán ngắt

Dạng từ của tiresome

So sánh hơnmore tiresome
So sánh nhấtmost tiresome

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tiresome

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

tiresome nghĩa là gì?

tiresome (tính từ) nghĩa là mệt nhọc, làm mệt, chán, làm chán.

tiresome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tiresome: giọng Anh (UK) /ˈtaɪəsəm/, giọng Mỹ (US) /ˈtaɪɚsəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.