Làm chảy ra tiếng Anh là gì?
"làm chảy ra" trong tiếng Anh là stream (ngoại động từ), melt (ngoại động từ).
stream Ngoại động từ
UK/ˈstɹiːm/US/ˈstɹiːm/
Nghĩa: Làm chảy ra như suối, làm chảy ròng ròng; làm chảy ra, làm trào ra, làm tuôn ra.
- wounds streaming bloodvết thương trào máu
melt Ngoại động từ
UK/mɛlt/US/mɛlt/
Nghĩa: Làm tan ra, làm chảy ra.
- to melt metalsnấu chảy kim loại
Câu hỏi thường gặp
Làm chảy ra tiếng Anh là gì?
"làm chảy ra" trong tiếng Anh là stream (ngoại động từ), melt (ngoại động từ).