TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm chảy ra tiếng Anh là gì?

"làm chảy ra" trong tiếng Anh là stream (ngoại động từ), melt (ngoại động từ).

stream Ngoại động từ

UK/ˈstɹiːm/US/ˈstɹiːm/

Nghĩa: Làm chảy ra như suối, làm chảy ròng ròng; làm chảy ra, làm trào ra, làm tuôn ra.

  • wounds streaming bloodvết thương trào máu

Xem đầy đủ từ "stream": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

melt Ngoại động từ

UK/mɛlt/US/mɛlt/

Nghĩa: Làm tan ra, làm chảy ra.

  • to melt metalsnấu chảy kim loại

Xem đầy đủ từ "melt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm chảy ra tiếng Anh là gì?

"làm chảy ra" trong tiếng Anh là stream (ngoại động từ), melt (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.