TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm cho chín chắn tiếng Anh là gì?

"làm cho chín chắn" trong tiếng Anh là mature (ngoại động từ), ripen (ngoại động từ), mellow (ngoại động từ).

mature Ngoại động từ

UK/məˈtjʊə/US/məˈt͡ʃʊ(ə)ɹ/ giọng người thật

Nghĩa: Làm cho chín, làm cho chín chắn, làm cho hoàn thiện (kế hoạch...).

Xem đầy đủ từ "mature": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ripen Ngoại động từ

UK/ˈɹaɪpən/US/ˈɹaɪpən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm cho chín, làm cho chín muồi, (nghĩa bóng) làm cho chín chắn.

Xem đầy đủ từ "ripen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mellow Ngoại động từ

UK/ˈmɛləʊ/US/ˈmɛloʊ/ giọng người thật

Nghĩa: Làm cho chín chắn, làm cho khôn ngoan, làm cho già giặn (tính tình).

Xem đầy đủ từ "mellow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mellowy Ngoại động từ

Nghĩa: Làm cho chín chắn, làm cho khôn ngoan, làm cho già giặn (tính tình).

Xem đầy đủ từ "mellowy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm cho chín chắn tiếng Anh là gì?

"làm cho chín chắn" trong tiếng Anh là mature (ngoại động từ), ripen (ngoại động từ), mellow (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "mature": Speaker: AnotherFriendlyHuman Recorder: AnotherFriendlyHuman, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "mellow": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.