TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm cho khoẻ khoắn tiếng Anh là gì?

"làm cho khoẻ khoắn" trong tiếng Anh là refresh (ngoại động từ), refreshing (tính từ).

refresh Ngoại động từ

UK/ɹiˈfɹɛʃ/US/ɹɪˈfɹɛʃ/

Nghĩa: Làm cho tỉnh (người) lại, làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh lại.

  • to refresh oneself with a cup of teauống một chén trà cho tỉnh người lại
  • a cool refreshing breezecơn gió mát làm cho người ta cảm thấy khoan khoái

Xem đầy đủ từ "refresh": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

refreshing Tính từ

UK/ɹəˈfɹɛʃɪŋ/US/ɹəˈfɹɛʃɪŋ/

Nghĩa: Làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh.

  • a refreshing sleepmột giấc ngủ khoan khoái

Xem đầy đủ từ "refreshing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm cho khoẻ khoắn tiếng Anh là gì?

"làm cho khoẻ khoắn" trong tiếng Anh là refresh (ngoại động từ), refreshing (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.