Làm cho khoẻ khoắn tiếng Anh là gì?
"làm cho khoẻ khoắn" trong tiếng Anh là refresh (ngoại động từ), refreshing (tính từ).
refresh Ngoại động từ
UK/ɹiˈfɹɛʃ/US/ɹɪˈfɹɛʃ/
Nghĩa: Làm cho tỉnh (người) lại, làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh lại.
- to refresh oneself with a cup of teauống một chén trà cho tỉnh người lại
- a cool refreshing breezecơn gió mát làm cho người ta cảm thấy khoan khoái
refreshing Tính từ
UK/ɹəˈfɹɛʃɪŋ/US/ɹəˈfɹɛʃɪŋ/
Nghĩa: Làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh.
- a refreshing sleepmột giấc ngủ khoan khoái
Câu hỏi thường gặp
Làm cho khoẻ khoắn tiếng Anh là gì?
"làm cho khoẻ khoắn" trong tiếng Anh là refresh (ngoại động từ), refreshing (tính từ).