TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm cho mệt nhọc tiếng Anh là gì?

"làm cho mệt nhọc" trong tiếng Anh là fatigue (ngoại động từ), weigh down (cụm động từ).

fatigue Ngoại động từ

UK/fəˈtiːɡ/US/fəˈtiːɡ/

Nghĩa: Làm cho mệt mỏi, làm cho mệt nhọc.

Xem đầy đủ từ "fatigue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

weigh down Cụm động từ

Nghĩa: Làm cho mệt nhọc; làm cho bối rối, làm cho lo âu.

  • weighed down with sorrowlòng đầy phiền muộn

Xem đầy đủ từ "weigh down": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm cho mệt nhọc tiếng Anh là gì?

"làm cho mệt nhọc" trong tiếng Anh là fatigue (ngoại động từ), weigh down (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.