Làm cho thích thú tiếng Anh là gì?
"làm cho thích thú" trong tiếng Anh là interest (ngoại động từ), tickle (ngoại động từ), away the night (cụm từ).
interest Ngoại động từ
UK/ˈɪn.tɹɛst/US/ˈɪn.tɹɛst/
Nghĩa: Làm cho quan tâm, làm cho chú ý, làm cho thích thú.
tickle Ngoại động từ
UK/ˈtɪkl̩/US/ˈtɪkl̩/
Nghĩa: Làm cho cười, làm cho thích thú, mơn trớn.
- the story tickles mecâu chuyện làm tôi buồn cười
away the night Cụm từ
Nghĩa: Làm cho say mê, làm cho thích thú.
- to feast one's eyes on a lovely viewsay mê ngắm cảnh đẹp
Câu hỏi thường gặp
Làm cho thích thú tiếng Anh là gì?
"làm cho thích thú" trong tiếng Anh là interest (ngoại động từ), tickle (ngoại động từ), away the night (cụm từ).