TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm cho thích thú tiếng Anh là gì?

"làm cho thích thú" trong tiếng Anh là interest (ngoại động từ), tickle (ngoại động từ), away the night (cụm từ).

interest Ngoại động từ

UK/ˈɪn.tɹɛst/US/ˈɪn.tɹɛst/

Nghĩa: Làm cho quan tâm, làm cho chú ý, làm cho thích thú.

Xem đầy đủ từ "interest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tickle Ngoại động từ

UK/ˈtɪkl̩/US/ˈtɪkl̩/

Nghĩa: Làm cho cười, làm cho thích thú, mơn trớn.

  • the story tickles mecâu chuyện làm tôi buồn cười

Xem đầy đủ từ "tickle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

away the night Cụm từ

Nghĩa: Làm cho say mê, làm cho thích thú.

  • to feast one's eyes on a lovely viewsay mê ngắm cảnh đẹp

Xem đầy đủ từ "away the night": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm cho thích thú tiếng Anh là gì?

"làm cho thích thú" trong tiếng Anh là interest (ngoại động từ), tickle (ngoại động từ), away the night (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.