Làm cho vững tiếng Anh là gì?
"làm cho vững" trong tiếng Anh là steady (ngoại động từ), strengthen (ngoại động từ), strengthening (danh từ).
steady Ngoại động từ
US/ˈstɪdi/
Nghĩa: Làm cho vững, làm cho vững chắc, làm cho vững vàng.
- to steady a tablechêm bàn cho vững
strengthen Ngoại động từ
UK/ˈstɹɛŋ(k)θən/US/ˈstɹɛŋ(k)θən/
Nghĩa: Làm cho mạnh; làm cho vững, làm cho kiên cố, củng cố.
- to strengthen the leadershipcủng cố lãnh đạo
strengthening Danh từ
US/ˈstɹɛŋ(k)θənɪŋ/
Nghĩa: Sự làm cho mạnh; làm cho vững; làm cho kiên cố; củng cố; kiên cường.
Câu hỏi thường gặp
Làm cho vững tiếng Anh là gì?
"làm cho vững" trong tiếng Anh là steady (ngoại động từ), strengthen (ngoại động từ), strengthening (danh từ).