TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm cho vững tiếng Anh là gì?

"làm cho vững" trong tiếng Anh là steady (ngoại động từ), strengthen (ngoại động từ), strengthening (danh từ).

steady Ngoại động từ

US/ˈstɪdi/

Nghĩa: Làm cho vững, làm cho vững chắc, làm cho vững vàng.

  • to steady a tablechêm bàn cho vững

Xem đầy đủ từ "steady": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strengthen Ngoại động từ

UK/ˈstɹɛŋ(k)θən/US/ˈstɹɛŋ(k)θən/

Nghĩa: Làm cho mạnh; làm cho vững, làm cho kiên cố, củng cố.

  • to strengthen the leadershipcủng cố lãnh đạo

Xem đầy đủ từ "strengthen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strengthening Danh từ

US/ˈstɹɛŋ(k)θənɪŋ/

Nghĩa: Sự làm cho mạnh; làm cho vững; làm cho kiên cố; củng cố; kiên cường.

Xem đầy đủ từ "strengthening": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm cho vững tiếng Anh là gì?

"làm cho vững" trong tiếng Anh là steady (ngoại động từ), strengthen (ngoại động từ), strengthening (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.