TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm dối tiếng Anh là gì?

"làm dối" trong tiếng Anh là tinker (nội động từ), bungle (động từ).

tinker Nội động từ

UK/ˈtɪŋkə/US/ˈtɪŋkɚ/

Nghĩa: Làm dối.

  • to tinker away at; to tinker withlàm qua loa, sửa vụng
  • to tinker with a literary worksửa lại một tác phẩm văn học một cách vụng về

Xem đầy đủ từ "tinker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bungle Động từ

UK/ˈbʌŋɡ(ə)l/US/ˈbʌŋɡ(ə)l/

Nghĩa: Làm vụng, làm dối, làm cẩu thả, làm ẩu.

Xem đầy đủ từ "bungle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm dối tiếng Anh là gì?

"làm dối" trong tiếng Anh là tinker (nội động từ), bungle (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.