Làm dối tiếng Anh là gì?
"làm dối" trong tiếng Anh là tinker (nội động từ), bungle (động từ).
tinker Nội động từ
UK/ˈtɪŋkə/US/ˈtɪŋkɚ/
Nghĩa: Làm dối.
- to tinker away at; to tinker withlàm qua loa, sửa vụng
- to tinker with a literary worksửa lại một tác phẩm văn học một cách vụng về
bungle Động từ
UK/ˈbʌŋɡ(ə)l/US/ˈbʌŋɡ(ə)l/
Nghĩa: Làm vụng, làm dối, làm cẩu thả, làm ẩu.
Câu hỏi thường gặp
Làm dối tiếng Anh là gì?
"làm dối" trong tiếng Anh là tinker (nội động từ), bungle (động từ).