Làm giàu thêm tiếng Anh là gì?
"làm giàu thêm" trong tiếng Anh là enrich (ngoại động từ), enrichment (danh từ).
enrich Ngoại động từ
UK/ɪnˈɹɪt͡ʃ/US/ɪnˈɹɪt͡ʃ/
Nghĩa: Làm giàu, làm giàu thêm, làm phong phú.
enrichment Danh từ
UK/ɪnˈɹɪt͡ʃ.mənt/US/ɪnˈɹɪt͡ʃ.mənt/
Nghĩa: Sự làm giàu, sự làm giàu thêm, sự làm phong phú.
Câu hỏi thường gặp
Làm giàu thêm tiếng Anh là gì?
"làm giàu thêm" trong tiếng Anh là enrich (ngoại động từ), enrichment (danh từ).