Làm hẹp lại tiếng Anh là gì?
"làm hẹp lại" trong tiếng Anh là narrow (động từ), straiten (ngoại động từ).
narrow Động từ
UK/ˈnæɹəʊ/US/ˈnæɹoʊ/
Nghĩa: Thu hẹp, làm hẹp lại, co lại, rút lại, thành hẹp hòi.
straiten Ngoại động từ
US/ˈstreɪ.tᵊn/
Nghĩa: Làm hẹp lại, làm chật lại.
Câu hỏi thường gặp
Làm hẹp lại tiếng Anh là gì?
"làm hẹp lại" trong tiếng Anh là narrow (động từ), straiten (ngoại động từ).