TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm hồi lại tiếng Anh là gì?

"làm hồi lại" trong tiếng Anh là renew (ngoại động từ), reviver (danh từ).

renew Ngoại động từ

UK/ɹɪˈnjuː/US/ɹɪˈnju/

Nghĩa: Hồi phục lại, làm hồi lại.

Xem đầy đủ từ "renew": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reviver Danh từ

US/rɪ.ˈvɑɪ.vɜː/

Nghĩa: Người làm sống lại, người làm hồi lại; cái làm khoẻ lại; cái làm thịnh hành trở lại.

Xem đầy đủ từ "reviver": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm hồi lại tiếng Anh là gì?

"làm hồi lại" trong tiếng Anh là renew (ngoại động từ), reviver (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.