TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

renew

UK/ɹɪˈnjuː/ US/ɹɪˈnju/ giọng máy của trình duyệt

renew nghĩa là hồi phục lại, làm hồi lại, thay mới, đổi mới.

Nghĩa của renew

Ngoại động từ

  1. Hồi phục lại, làm hồi lại.
  2. Thay mới, đổi mới.
    • to renew one's youthlàm trẻ lại
    • to renew the water in a vasethay nước mới ở bình
  3. Làm lại, nối lại, nói lại, nhắc lại, tiếp tục sau (một thời gian gián đoạn); gia hạn.
    • to renew a contractký lại một bản hợp đồng, gia hạn hợp đồng
    • to renew a driver's licensegia hạn bằng lái xe
    • to renew one's friendship with someonenối lại tình bạn với ai
    • to renew a promisenhắc lại lời hứa

Nội động từ

  1. Từ hiếm, nghĩa hiếm Lại trở thành mới lại.
    • the clamour renewedtiếng ồn ào lại trở lại

Dạng từ của renew

Ngôi thứ ba số ítrenews
Hiện tại phân từ (-ing)renewing
Quá khứ phân từrenewed
Quá khứrenewed
Số nhiềurenews

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với renew

Đồng nghĩa

Họ từ của renew

Câu ví dụ với renew

  • It looks like we've been able to fill in that one year gap and renew our old friendship. Có vẻ chúng tôi đã hàn gắn được khoảng cách một năm đó và làm mới lại tình bạn trước đây của chúng tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

renew nghĩa là gì?

renew (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là hồi phục lại, làm hồi lại, thay mới, đổi mới.

renew phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renew: giọng Anh (UK) /ɹɪˈnjuː/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈnju/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.