Làm khoan khoái tiếng Anh là gì?
"làm khoan khoái" trong tiếng Anh là palatable (tính từ), palatably (phó từ).
palatable Tính từ
UK/ˈpæl.ə.tə.bəl/US/ˈpæl.ə.tə.bəl/
Nghĩa: Làm dễ chịu, làm khoan khoái (tinh thần).
palatably Phó từ
Nghĩa: Làm dễ chịu; làm khoan khoái.
Câu hỏi thường gặp
Làm khoan khoái tiếng Anh là gì?
"làm khoan khoái" trong tiếng Anh là palatable (tính từ), palatably (phó từ).