TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm kinh khiếp tiếng Anh là gì?

"làm kinh khiếp" trong tiếng Anh là horrify (ngoại động từ), bloodcurdling (tính từ).

horrify Ngoại động từ

UK/ˈhɒɹɪfaɪ/US/ˈhɔɹəfaɪ/ giọng người thật

Nghĩa: Làm khiếp sợ, làm kinh khiếp.

Xem đầy đủ từ "horrify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bloodcurdling Tính từ

US/ˈbləd.ˌkɜːd.lɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm kinh khiếp; làm kinh hoàng.

  • bloodcurdling screamsnhững tiếng thét ghê rợn

Xem đầy đủ từ "bloodcurdling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm kinh khiếp tiếng Anh là gì?

"làm kinh khiếp" trong tiếng Anh là horrify (ngoại động từ), bloodcurdling (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "horrify": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.