Làm lãng trí tiếng Anh là gì?
"làm lãng trí" trong tiếng Anh là distract (ngoại động từ), diversion (danh từ).
distract Ngoại động từ
UK/dɪˈstɹækt/US/dɪˈstɹækt/
Nghĩa: Làm sao lãng, làm lãng đi, làm lãng trí.
- to distract someone's attention from more matterslàm cho ai lãng đi không chú ý đến những vấn đề quan trọng hơn
diversion Danh từ
UK/daɪˈvɜː.ʃən/US/dɪˈvɝ.ʒən/
Nghĩa: Sự làm lãng trí; điều làm lãng trí.
Câu hỏi thường gặp
Làm lãng trí tiếng Anh là gì?
"làm lãng trí" trong tiếng Anh là distract (ngoại động từ), diversion (danh từ).