Làm mê mải tiếng Anh là gì?
"làm mê mải" trong tiếng Anh là engross (ngoại động từ), engrossment (danh từ).
engross Ngoại động từ
UK/ɪnˈɡɹəʊs/US/ɪnˈɡɹəʊs/
Nghĩa: Làm mê mải (ai); thu hút (sự chú ý).
engrossment Danh từ
UK/ɛnˈɡɹəʊsmənt/US/ɛnˈɡɹəʊsmənt/
Nghĩa: Sự làm mê mải; sự thu hút (sự chú ý).
Câu hỏi thường gặp
Làm mê mải tiếng Anh là gì?
"làm mê mải" trong tiếng Anh là engross (ngoại động từ), engrossment (danh từ).