Làm mệt tiếng Anh là gì?
"làm mệt" trong tiếng Anh là tiresome (tính từ), wearisome (tính từ), tell on (cụm động từ).
tiresome Tính từ
UK/ˈtaɪəsəm/US/ˈtaɪɚsəm/
Nghĩa: Mệt nhọc, làm mệt.
- a tiresome jobmột công việc mệt nhọc
wearisome Tính từ
UK/ˈwɪəɹisəm/US/ˈwɪəɹisəm/
Nghĩa: Mệt, mệt nhọc, làm mệt.
- a wearisome jobmột công việc mệt nhọc
tell on Cụm động từ
Nghĩa: Làm mệt, làm kiệt sức.
tiresomely Phó từ
US/ˈtɑɪ.ər.səm.li/
Nghĩa: Mệt nhọc, làm mệt.
blow Động từ
UK/bləʊ/US/bloʊ/
Nghĩa: Thở dốc; làm mệt, đứt hơi.
- to blow hard and perspire profuselythở dốc và ra mồ hôi đầm đìa
- to blow one's horselàm cho con ngựa mệt đứt hơi, làm cho con ngựa thở dốc ra
Câu hỏi thường gặp
Làm mệt tiếng Anh là gì?
"làm mệt" trong tiếng Anh là tiresome (tính từ), wearisome (tính từ), tell on (cụm động từ).