Làm nóng tiếng Anh là gì?
"làm nóng" trong tiếng Anh là heat (ngoại động từ), calefacient (tính từ), calefactory (tính từ).
heat Ngoại động từ
UK/ˈhiːt/US/ˈhiːt/
Nghĩa: Đốt nóng, nung nóng; làm nóng, làm bừng bừng.
- to heat up some waterđun nước
- to heat oneselflàm cho người nóng bừng bừng
calefacient Tính từ
Nghĩa: Làm ấm, làm nóng.
calefactory Tính từ
US/ˌkæ.lə.ˈfæk.tə.ri/
Nghĩa: Làm ấm, làm nóng, sinh ra sức nóng.
heating Danh từ
UK/ˈhiːtɪŋ/US/ˈhiːtɪŋ/
Nghĩa: Sự đốt nóng, sự đun nóng; sự làm nóng.
Câu hỏi thường gặp
Làm nóng tiếng Anh là gì?
"làm nóng" trong tiếng Anh là heat (ngoại động từ), calefacient (tính từ), calefactory (tính từ).