Làm nhục nhã tiếng Anh là gì?
"làm nhục nhã" trong tiếng Anh là shame (ngoại động từ), disgrace (ngoại động từ).
shame Ngoại động từ
UK/ˈʃeɪ̯m/US/ˈʃeɪ̯m/
Nghĩa: Làm tủi thẹn, làm xấu hổ, làm nhục nhã; là mối nhục cho.
- to shame somebody into doing somethinglàm ai xấu hổ đến phải làm việc gì
- to shame somebody out of doing somethinglàm ai xấu hổ đến nỗi không dám làm việc gì
disgrace Ngoại động từ
UK/dɪsˈɡɹeɪs/US/dɪsˈɡɹeɪs/
Nghĩa: Làm ô nhục, làm nhục nhã, làm hổ thẹn.
Câu hỏi thường gặp
Làm nhục nhã tiếng Anh là gì?
"làm nhục nhã" trong tiếng Anh là shame (ngoại động từ), disgrace (ngoại động từ).