shame
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʃeɪ̯m/
US/ˈʃeɪ̯m/
giọng máy của trình duyệt
shame nghĩa là sự thẹn, sự ngượng, điều xấu hổ, mối nhục.
Nghĩa của shame
Danh từ
- Sự thẹn, sự ngượng; sự hổ thẹn, sự tủi thẹn.
- flushed with shameđỏ mặt vì thẹn
- to put someone to shamelàm cho ai xấu hổ (vì hèn kém)
- cannot do it for very shamekhông thể làm việc ấy vì ngượng ngùng
- shame on you!thật là xấu hổ cho anh quá!
- to be lost to shamekhông còn biết xấu hổ, không biết ngượng, trơ trẽn
- Điều xấu hổ, mối nhục.
- to be the shame oflà mối nhục của
- it is a shame to be so clumsyvụng về đến thế thật là xấu hổ
Ngoại động từ
- Làm tủi thẹn, làm xấu hổ, làm nhục nhã; là mối nhục cho.
- to shame somebody into doing somethinglàm ai xấu hổ đến phải làm việc gì
- to shame somebody out of doing somethinglàm ai xấu hổ đến nỗi không dám làm việc gì
Nội động từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Xấu hổ, từ chối vì xấu hổ.
- he shamed not to sayanh ta xấu hổ không nói
Dạng từ của shame
| Số nhiều | shames |
| So sánh hơn | more shame |
| So sánh nhất | most shame |
| Ngôi thứ ba số ít | shames |
| Hiện tại phân từ (-ing) | shaming |
| Quá khứ phân từ | shamed |
| Quá khứ | shamed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shame
Đồng nghĩa
abasementdisgracedishonourembarrassmenthurtignominyobloquyopprobriumdishonorhumiliationmortificationpitywhat a pitybad lucktoo bad
Trái nghĩa
Họ từ của shame
Cụm từ, thành ngữ với shame
- shame on you — Anh nên thấy xấu hổ (về những gì anh đã làm hoặc nói).
Câu ví dụ với shame
- This is sometimes called the walk of shame. Cái này đôi khi được gọi là "bước đi của sự xấu hổ".
- She blushed with shame. Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.
- We felt deep shame. Chúng tôi cảm thấy vô cùng nhục nhã.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
shame nghĩa là gì?
shame (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự thẹn, sự ngượng, điều xấu hổ, mối nhục.
shame phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shame: giọng Anh (UK) /ˈʃeɪ̯m/, giọng Mỹ (US) /ˈʃeɪ̯m/.