disgrace
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪsˈɡɹeɪs/
US/dɪsˈɡɹeɪs/
giọng máy của trình duyệt
disgrace nghĩa là tình trạng giáng chức, ghét bỏ, ruồng bỏ, giáng chức.
Nghĩa của disgrace
Danh từ
- Tình trạng bị ghét bỏ, tình trạng bị ruồng bỏ, tình trạng không được sủng ái.
- to fall into disgrace; to be in disgracekhông được sủng ái
- Tình trạng giáng chức, tình trạng giáng chức; tình trạng bị thất thế.
- Sự ô nhục, sự nhục nhã, sự hổ thẹn; điều ô nhục, điều nhục nhã, điều hổ thẹn.
- to bring disgrace on one's familylàm hổ thẹn cho gia đình, làm nhục cho gia đình
- to be a disgrace to one's familylà một điều hổ thẹn cho gia đình, là một điều nhục nhã cho gia đình
Ngoại động từ
- Ghét bỏ, ruồng bỏ, không sủng ái.
- Giáng chức, cách chức.
- Làm ô nhục, làm nhục nhã, làm hổ thẹn.
Dạng từ của disgrace
| Số nhiều | disgraces |
| Ngôi thứ ba số ít | disgraces |
| Hiện tại phân từ (-ing) | disgracing |
| Quá khứ phân từ | disgraced |
| Quá khứ | disgraced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disgrace
Đồng nghĩa
Họ từ của disgrace
Câu hỏi thường gặp
disgrace nghĩa là gì?
disgrace (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tình trạng giáng chức, ghét bỏ, ruồng bỏ, giáng chức.
disgrace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disgrace: giọng Anh (UK) /dɪsˈɡɹeɪs/, giọng Mỹ (US) /dɪsˈɡɹeɪs/.