TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm phức tạp tiếng Anh là gì?

"làm phức tạp" trong tiếng Anh là complicate (ngoại động từ), tangle (ngoại động từ), perplex (động từ).

complicate Ngoại động từ

UK/ˈkɒmplɪkeɪt/US/ˈkɑmplɪkeɪt/

Nghĩa: Làm phức tạp, làm rắc rối.

  • to complicate matterslàm cho vấn đề phức tạp

Xem đầy đủ từ "complicate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tangle Ngoại động từ

US/ˈteɪ̯ŋɡəl/

Nghĩa: Làm rối tung, làm phức tạp.

  • like a tangled skeinrối tung, rối như tơ vò

Xem đầy đủ từ "tangle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

perplex Động từ

UK/pəˈplɛks/US/pɚˈplɛks/

Nghĩa: Làm phức tạp, làm rắc rối, làm khó hiểu (một vấn đề).

Xem đầy đủ từ "perplex": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

perplexing Tính từ

US/pɚˈplɛksɪŋ/

Nghĩa: Làm phức tạp, làm rắc rối, làm khó hiểu.

Xem đầy đủ từ "perplexing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm phức tạp tiếng Anh là gì?

"làm phức tạp" trong tiếng Anh là complicate (ngoại động từ), tangle (ngoại động từ), perplex (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.