Làm phức tạp tiếng Anh là gì?
"làm phức tạp" trong tiếng Anh là complicate (ngoại động từ), tangle (ngoại động từ), perplex (động từ).
complicate Ngoại động từ
UK/ˈkɒmplɪkeɪt/US/ˈkɑmplɪkeɪt/
Nghĩa: Làm phức tạp, làm rắc rối.
- to complicate matterslàm cho vấn đề phức tạp
tangle Ngoại động từ
US/ˈteɪ̯ŋɡəl/
Nghĩa: Làm rối tung, làm phức tạp.
- like a tangled skeinrối tung, rối như tơ vò
perplex Động từ
UK/pəˈplɛks/US/pɚˈplɛks/
Nghĩa: Làm phức tạp, làm rắc rối, làm khó hiểu (một vấn đề).
perplexing Tính từ
US/pɚˈplɛksɪŋ/
Nghĩa: Làm phức tạp, làm rắc rối, làm khó hiểu.
Câu hỏi thường gặp
Làm phức tạp tiếng Anh là gì?
"làm phức tạp" trong tiếng Anh là complicate (ngoại động từ), tangle (ngoại động từ), perplex (động từ).