TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm què tiếng Anh là gì?

"làm què" trong tiếng Anh là cripple (ngoại động từ), mutilate (ngoại động từ), mutilation (danh từ).

cripple Ngoại động từ

UK/ˈkɹɪp(ə)l/US/ˈkɹɪp(ə)l/ giọng người thật

Nghĩa: Làm què, làm tàn tật.

Xem đầy đủ từ "cripple": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mutilate Ngoại động từ

UK/ˈmjuː.tɪˌleɪt/US/ˈmjuː.tɪˌleɪt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắt, xẻo (một bộ phận trong cơ thể); làm què, làm thành tàn tật.

Xem đầy đủ từ "mutilate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mutilation Danh từ

US/ˌmjuː.tə.ˈleɪ.ʃən/ giọng người thật

Nghĩa: Sự cắt, sự xẻo (một bộ phận trong cơ thể); sự làm què, sự làm thành tàn tật; sự tổn thương.

Xem đầy đủ từ "mutilation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm què tiếng Anh là gì?

"làm què" trong tiếng Anh là cripple (ngoại động từ), mutilate (ngoại động từ), mutilation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "cripple": Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "mutilation": Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.