TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm rỗng tiếng Anh là gì?

"làm rỗng" trong tiếng Anh là hollow (ngoại động từ), exhaust (ngoại động từ).

hollow Ngoại động từ

UK/ˈhɒləʊ/US/ˈhɑloʊ/

Nghĩa: Làm rỗng.

Xem đầy đủ từ "hollow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exhaust Ngoại động từ

UK/ɪɡˈzɔːst/US/ɪɡˈzɔst/

Nghĩa: Làm kiệt quệ, làm rỗng, làm cạn; dốc hết, dùng hết.

  • to exhaust a welllàm cạn một cái giếng
  • to exhaust one's strengthtự làm kiệt sức (ai)

Xem đầy đủ từ "exhaust": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm rỗng tiếng Anh là gì?

"làm rỗng" trong tiếng Anh là hollow (ngoại động từ), exhaust (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.