Làm rỗng tiếng Anh là gì?
"làm rỗng" trong tiếng Anh là hollow (ngoại động từ), exhaust (ngoại động từ).
hollow Ngoại động từ
UK/ˈhɒləʊ/US/ˈhɑloʊ/
Nghĩa: Làm rỗng.
exhaust Ngoại động từ
UK/ɪɡˈzɔːst/US/ɪɡˈzɔst/
Nghĩa: Làm kiệt quệ, làm rỗng, làm cạn; dốc hết, dùng hết.
- to exhaust a welllàm cạn một cái giếng
- to exhaust one's strengthtự làm kiệt sức (ai)
Câu hỏi thường gặp
Làm rỗng tiếng Anh là gì?
"làm rỗng" trong tiếng Anh là hollow (ngoại động từ), exhaust (ngoại động từ).