hollow
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhɒləʊ/
US/ˈhɑloʊ/
giọng máy của trình duyệt
hollow nghĩa là rỗng, trống rỗng, đói meo, hoàn toàn.
Nghĩa của hollow
Tính từ
- Rỗng.
- Trống rỗng, đói meo (bụng).
- Hõm vào, lõm vào, trũng sâu hoắm.
- hollow cheeksmá hõm
- Ốm ốm, rỗng (âm thanh).
- Rỗng tuếch.
- hollow wordsnhững lời rỗng tuếch
- Giả dối, không thành thật.
- hollow promisesnhững lời hứa giả dối, những lời hứa suông
Phó từ
- Hoàn toàn.
- to beat somebody hollowhoàn toàn đánh bại ai; đánh ai tơi bời
Danh từ
- Chỗ rống.
- Chỗ trũng, chỗ lõm sâu hoắm.
- Thung lũng lòng chảo.
Ngoại động từ
- Làm rỗng.
- Làm lõm sâu vào; đào trũng ((cũng) to hollow out).
Dạng từ của hollow
| Số nhiều | hollows |
| Ngôi thứ ba số ít | hollows |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hollowing |
| Quá khứ phân từ | hollowed |
| Quá khứ | hollowed |
| So sánh hơn | hollower |
| So sánh nhất | hollowest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hollow
Đồng nghĩa
Họ từ của hollow
Cụm từ, thành ngữ với hollow
- a hollow race — Cuộc đua uể oải.
Câu hỏi thường gặp
hollow nghĩa là gì?
hollow (tính từ, phó từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là rỗng, trống rỗng, đói meo, hoàn toàn.
hollow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hollow: giọng Anh (UK) /ˈhɒləʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈhɑloʊ/.