Làm rộng ra tiếng Anh là gì?
"làm rộng ra" trong tiếng Anh là broaden (ngoại động từ), augmentation (danh từ).
broaden Ngoại động từ
US/ˈbrɔ.dᵊn/
Nghĩa: Mở rộng, nới rộng, làm rộng ra.
augmentation Danh từ
US/ˌɔɡ.mən.ˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự làm tăng lên; sự làm rộng ra; sự tăng lên; sự thêm vào.
Câu hỏi thường gặp
Làm rộng ra tiếng Anh là gì?
"làm rộng ra" trong tiếng Anh là broaden (ngoại động từ), augmentation (danh từ).