TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm rộng ra tiếng Anh là gì?

"làm rộng ra" trong tiếng Anh là broaden (ngoại động từ), augmentation (danh từ).

broaden Ngoại động từ

US/ˈbrɔ.dᵊn/

Nghĩa: Mở rộng, nới rộng, làm rộng ra.

Xem đầy đủ từ "broaden": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

augmentation Danh từ

US/ˌɔɡ.mən.ˈteɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự làm tăng lên; sự làm rộng ra; sự tăng lên; sự thêm vào.

Xem đầy đủ từ "augmentation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm rộng ra tiếng Anh là gì?

"làm rộng ra" trong tiếng Anh là broaden (ngoại động từ), augmentation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.