Làm rực lên tiếng Anh là gì?
"làm rực lên" trong tiếng Anh là flash (ngoại động từ), kindle (ngoại động từ).
flash Ngoại động từ
UK/flæʃ/US/flæʃ/
Nghĩa: Làm loé lên, làm rực lên.
- eyes flash firemắt rực lửa
- to flash a smile at someonetoét miệng cười với ai
kindle Ngoại động từ
UK/ˈkɪn.dəl/US/ˈkɪn.dəl/
Nghĩa: Làm ánh lên, làm rực lên, làm ngời lên.
Câu hỏi thường gặp
Làm rực lên tiếng Anh là gì?
"làm rực lên" trong tiếng Anh là flash (ngoại động từ), kindle (ngoại động từ).