TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm rực lên tiếng Anh là gì?

"làm rực lên" trong tiếng Anh là flash (ngoại động từ), kindle (ngoại động từ).

flash Ngoại động từ

UK/flæʃ/US/flæʃ/

Nghĩa: Làm loé lên, làm rực lên.

  • eyes flash firemắt rực lửa
  • to flash a smile at someonetoét miệng cười với ai

Xem đầy đủ từ "flash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

kindle Ngoại động từ

UK/ˈkɪn.dəl/US/ˈkɪn.dəl/

Nghĩa: Làm ánh lên, làm rực lên, làm ngời lên.

Xem đầy đủ từ "kindle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm rực lên tiếng Anh là gì?

"làm rực lên" trong tiếng Anh là flash (ngoại động từ), kindle (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.