TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm sáng sủa tiếng Anh là gì?

"làm sáng sủa" trong tiếng Anh là clear (ngoại động từ), brighten (ngoại động từ), clearing (danh từ).

clear Ngoại động từ

UK/ˈklɪə/US/ˈklɪɚ/

Nghĩa: Làm trong sạch, lọc trong; làm đăng quang, làm sáng sủa, làm sáng tỏ.

  • to clear the airlàm cho không khí trong sạch; (nghĩa bóng) xua tan không khí nặng nề (do nghi kỵ, cãi cọ...)
  • to clear the throatđằng hắng, hắng giọng

Xem đầy đủ từ "clear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brighten Ngoại động từ

UK/ˈbɹaɪtən/US/ˈbɹaɪtən/

Nghĩa: Làm sáng sủa, làm tươi sáng, làm rạng rỡ, làm tươi tỉnh.

  • these flowers brighten the roomnhững bông hoa này làm cho căn phòng rạng rỡ lên
  • to brighten someone's facelàm cho (ai) tươi tỉnh rạng rỡ lên

Xem đầy đủ từ "brighten": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clearing Danh từ

UK/ˈklɪəɹɪŋ/US/ˈklɪɹɪŋ/

Nghĩa: Sự làm sáng sủa, sự làm quang đãng, sự lọc trong.

  • to await the clearing of the weatherđợi lúc trời quang đãng, đợi lúc trời quang mây tạnh

Xem đầy đủ từ "clearing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm sáng sủa tiếng Anh là gì?

"làm sáng sủa" trong tiếng Anh là clear (ngoại động từ), brighten (ngoại động từ), clearing (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.